AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消费群 (消費群) nghĩa là gì? xiāo fèi qún

Từ tiếng Trung

消费群

phồn thể 消費群

xiāo fèi qún · âm Hán Việt từng chữ: tiêu phí quần

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm người tiêu dùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm người tiêu dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.