消耗量 nghĩa là gì? xiāo hào liàng
Từ tiếng Trung
消耗量
xiāo hào liàng · âm Hán Việt từng chữ: tiêu hao lượng
Nghĩa tiếng Việt
- tỷ lệ tiêu thụ
Đọc theo tiếng Hàn
소모량
somoryang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tỷ lệ tiêu thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.