消火栓 nghĩa là gì? xiāo huǒ shuān
Từ tiếng Trung
消火栓
xiāo huǒ shuān · âm Hán Việt từng chữ: tiêu hoả thoen
Nghĩa tiếng Việt
- trụ nước cứu hoả
Đọc theo tiếng Hàn
소화전
sohwajeon
Tiếng Nhật
消火栓
しょうかせん
Từng chữ
Xem “trụ nước cứu hoả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.