消息 nghĩa là gì? xiāo xi
Từ tiếng Trung
消息
xiāo xi · âm Hán Việt từng chữ: tiêu tức
Nghĩa tiếng Việt
- tin tức
- thông tin
Đọc theo tiếng Hàn
소식
sosik
Tiếng Nhật
消息
しょうそく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.