涂装 (塗裝) nghĩa là gì? tú zhuāng
Từ tiếng Trung
涂装
phồn thể 塗裝tú zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: đồ trang
Nghĩa tiếng Việt
- trang trí sơn
- lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)
Đọc theo tiếng Hàn
도장
dojang
Tiếng Nhật
塗装
とそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trang trí sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.