AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涂装 (塗裝) nghĩa là gì? tú zhuāng

Từ tiếng Trung

涂装

phồn thể 塗裝

tú zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: đồ trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí sơn
  2. lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)

Đọc theo tiếng Hàn

도장
dojang

Tiếng Nhật

塗装
とそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trang trí sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.