涂炭 (塗炭) nghĩa là gì? tú tàn
Từ tiếng Trung
涂炭
phồn thể 塗炭tú tàn · âm Hán Việt từng chữ: đồ than
Nghĩa tiếng Việt
- khốn khổ tột cùng
- trong cảnh cực kỳ đau khổ
Đọc theo tiếng Hàn
도탄
dotan
Tiếng Nhật
塗炭
とたん
Từng chữ
Xem “khốn khổ tột cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.