AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涂炭 (塗炭) nghĩa là gì? tú tàn

Từ tiếng Trung

涂炭

phồn thể 塗炭

tú tàn · âm Hán Việt từng chữ: đồ than

Nghĩa tiếng Việt

  1. khốn khổ tột cùng
  2. trong cảnh cực kỳ đau khổ

Đọc theo tiếng Hàn

도탄
dotan

Tiếng Nhật

塗炭
とたん

Từng chữ

Xem “khốn khổ tột cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.