AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涂去 (塗去) nghĩa là gì? tú qù

Từ tiếng Trung

涂去

phồn thể 塗去

tú qù · âm Hán Việt từng chữ: đồ khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...
  2. sơn chèn
  3. sơn đè

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.