AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涂 (塗) nghĩa là gì? tú

Từ tiếng Trung

涂

phồn thể 塗

tú · Hán Việt: đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bôi (sơn,...)
  2. bôi lem
  3. trét
  4. xóa
  5. viết nguệch ngoạc
  6. viết cẩu thả

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

塗
ぬり

Từng chữ

Xem “bôi (sơn,...)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.