AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浸水 nghĩa là gì? jìn shuǐ

Từ tiếng Trung

浸水

jìn shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: tắm thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhúng vào nước
  2. làm ướt đẫm
  3. làm ngập nước
  4. nước tưới tiêu

Đọc theo tiếng Hàn

침수
chimsu

Tiếng Nhật

浸水
しんすい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhúng vào nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.