AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海绵状 (海綿狀) nghĩa là gì? hǎi mián zhuàng

Từ tiếng Trung

海绵状

phồn thể 海綿狀

hǎi mián zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: hải miên trạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạng bọt biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

海綿状
かいめんじょう

Từng chữ

Xem “dạng bọt biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.