AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海峡时报 (海峽時報) nghĩa là gì? Hǎi xiá Shí bào

Từ tiếng Trung

海峡时报

phồn thể 海峽時報

Hǎi xiá Shí bào · âm Hán Việt từng chữ: hải giáp thì báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời báo Eo biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thời báo Eo biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.