AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海域 nghĩa là gì? hǎi yù

Từ tiếng Trung

海域

hǎi yù · âm Hán Việt từng chữ: hải vực

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng biển
  2. hải phận
  3. không gian hàng hải

Đọc theo tiếng Hàn

해역
haeyeok

Tiếng Nhật

海域
かいいき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vùng biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.