AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海军蓝 (海軍藍) nghĩa là gì? hǎi jūn lán

Từ tiếng Trung

海军蓝

phồn thể 海軍藍

hǎi jūn lán · âm Hán Việt từng chữ: hải quân lam

Nghĩa tiếng Việt

  1. xanh hải quân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xanh hải quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.