AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

海军少校 (海軍少校) nghĩa là gì? hǎi jūn shào xiào

Từ tiếng Trung

海军少校

phồn thể 海軍少校

hǎi jūn shào xiào · âm Hán Việt từng chữ: hải quân thiểu hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếu tá hải quân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiếu tá hải quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.