AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浮点运算 (浮點運算) nghĩa là gì? fú diǎn yùn suàn

Từ tiếng Trung

浮点运算

phồn thể 浮點運算

fú diǎn yùn suàn · âm Hán Việt từng chữ: phù điểm vận toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép toán dấu phẩy động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phép toán dấu phẩy động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.