AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浮游生物 nghĩa là gì? fú yóu shēng wù

Từ tiếng Trung

浮游生物

fú yóu shēng wù · âm Hán Việt từng chữ: phù du sinh vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh vật phù du

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh vật phù du” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.