AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浮土 nghĩa là gì? fú tǔ

Từ tiếng Trung

浮土

fú tǔ · âm Hán Việt từng chữ: phù thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng đất mặt
  2. bụi bề mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng đất mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.