AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浪花 nghĩa là gì? làng huā

Từ tiếng Trung

浪花

làng huā · âm Hán Việt từng chữ: lãng hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọt sóng
  2. bọt biển
  3. sóng nước
  4. bóng hình: những sự việc trong đời người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

浪花
なにわ

Từng chữ

Xem “bọt sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.