AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浪漫 nghĩa là gì? làng màn

Từ tiếng Trung

浪漫

làng màn · âm Hán Việt từng chữ: lãng man

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãng mạn

Đọc theo tiếng Hàn

낭만
nangman

Tiếng Nhật

浪漫
ロマン

Từng chữ

Xem “lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.