浩然 nghĩa là gì? hào rán
Từ tiếng Trung
浩然
hào rán · âm Hán Việt từng chữ: mênh nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- rộng lớn
- mênh mông
- áp đảo
Đọc theo tiếng Hàn
호연
hoyeon
Tiếng Nhật
浩然
こうぜん
Từng chữ
Xem “rộng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.