AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浩渺 nghĩa là gì? hào miǎo

Từ tiếng Trung

浩渺

hào miǎo · âm Hán Việt từng chữ: mênh diểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mênh mông
  2. kéo dài đến vô tận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mênh mông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.