AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浣雪 nghĩa là gì? huàn xuě

Từ tiếng Trung

浣雪

huàn xuě · âm Hán Việt từng chữ: hoán tuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. rửa sạch oan khuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rửa sạch oan khuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.