浜 nghĩa là gì? bāng
Từ tiếng Trung
浜
bāng · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- suối
- lạch
Cách đọc / nghĩa khác: 浜 bīn — dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 橫浜|横浜[Heng2 bin1] với giá trị ngữ âm hama;
Âm Hán Hàn của chữ
병
byeong
Tiếng Nhật
浜
はま · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.