AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浑脱 (渾脫) nghĩa là gì? hún tuō

Từ tiếng Trung

浑脱

phồn thể 渾脫

hún tuō · âm Hán Việt từng chữ: hồn thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. phao da
  2. phao bơm hơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phao da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.