AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浑然天成 (渾然天成) nghĩa là gì? hún rán tiān chéng

Từ tiếng Trung

浑然天成

phồn thể 渾然天成

hún rán tiān chéng · âm Hán Việt từng chữ: hồn nhiên thiên thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. tựa như thiên nhiên
  2. chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tựa như thiên nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.