浑厚 (渾厚) nghĩa là gì? hún hòu
Từ tiếng Trung
浑厚
phồn thể 渾厚hún hòu · âm Hán Việt từng chữ: hồn hậu
Nghĩa tiếng Việt
- chất phác và trung thực
- giản dị
- (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chất phác và trung thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.