AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

测距仪 (測距儀) nghĩa là gì? cè jù yí

Từ tiếng Trung

测距仪

phồn thể 測距儀

cè jù yí · âm Hán Việt từng chữ: trắc cựa nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị đo khoảng cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

測距儀
そっきょぎ

Từng chữ

Xem “thiết bị đo khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.