AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

测试 (測試) nghĩa là gì? cè shì

Từ tiếng Trung

测试

phồn thể 測試

cè shì · âm Hán Việt từng chữ: trắc thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra (máy móc, v.v.)
  2. kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
  3. bài kiểm tra
  4. (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.