AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

测报 (測報) nghĩa là gì? cè bào

Từ tiếng Trung

测报

phồn thể 測報

cè bào · âm Hán Việt từng chữ: trắc báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. ước tính và báo cáo
  2. đánh giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ước tính và báo cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.