浇冷水 (澆冷水) nghĩa là gì? jiāo lěng shuǐ
Từ tiếng Trung
浇冷水
phồn thể 澆冷水jiāo lěng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: kiêu lạnh thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- dội nước lạnh
- bóng gió làm nhụt chí
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dội nước lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.