浆果 (漿果) nghĩa là gì? jiāng guǒ
Từ tiếng Trung
浆果
phồn thể 漿果jiāng guǒ · âm Hán Việt từng chữ: tương quả
Nghĩa tiếng Việt
- quả mọng
Đọc theo tiếng Hàn
장과
janggwa
Tiếng Nhật
漿果
しょうか
Từng chữ
Xem “quả mọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.