AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流鼻涕 nghĩa là gì? liú bí tì

Từ tiếng Trung

流鼻涕

liú bí tì · âm Hán Việt từng chữ: lưu tị thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị chảy nước mũi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị chảy nước mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.