AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流速 nghĩa là gì? liú sù

Từ tiếng Trung

流速

liú sù · âm Hán Việt từng chữ: lưu tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ dòng chảy
  2. tốc độ lưu lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流速
りゅうそく

Từng chữ

Xem “tốc độ dòng chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.