AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流连忘返 (流連忘返) nghĩa là gì? liú lián wàng fǎn

Từ tiếng Trung

流连忘返

phồn thể 流連忘返

liú lián wàng fǎn · âm Hán Việt từng chữ: lưu liên quên phản

Nghĩa tiếng Việt

  1. mải mê
  2. nán lại tận hưởng quên cả về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mải mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.