流连忘返 (流連忘返) nghĩa là gì? liú lián wàng fǎn
Từ tiếng Trung
流连忘返
phồn thể 流連忘返liú lián wàng fǎn · âm Hán Việt từng chữ: lưu liên quên phản
Nghĩa tiếng Việt
- mải mê
- nán lại tận hưởng quên cả về
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mải mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.