AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流言蜚语 (流言蜚語) nghĩa là gì? liú yán fēi yǔ

Từ tiếng Trung

流言蜚语

phồn thể 流言蜚語

liú yán fēi yǔ · âm Hán Việt từng chữ: lưu ngôn bay ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin đồn và phỉ báng (thành ngữ)
  2. chuyện phiếm
  3. nói dối và phỉ báng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流言蜚語
りゅうげんひご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.