AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流行株 nghĩa là gì? liú xíng zhū

Từ tiếng Trung

流行株

liú xíng zhū · âm Hán Việt từng chữ: lưu hàng chò

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủng dịch bệnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủng dịch bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.