AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流线型 (流線型) nghĩa là gì? liú xiàn xíng

Từ tiếng Trung

流线型

phồn thể 流線型

liú xiàn xíng · âm Hán Việt từng chữ: lưu tuyến hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. thon gọn
  2. dáng khí động học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流線型
りゅうせんけい

Từng chữ

Xem “thon gọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.