AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流窜 (流竄) nghĩa là gì? liú cuàn

Từ tiếng Trung

流窜

phồn thể 流竄

liú cuàn · âm Hán Việt từng chữ: lưu thoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi lang thang khắp nơi
  2. xâm nhập
  3. (tội phạm, kẻ địch, v.v.) chạy trốn
  4. lẩn trốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流竄
りゅうざん

Từng chữ

Xem “đi lang thang khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.