AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流离 (流離) nghĩa là gì? liú lí

Từ tiếng Trung

流离

phồn thể 流離

liú lí · âm Hán Việt từng chữ: lưu li

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô gia cư và khốn khổ
  2. bị buộc rời khỏi nhà và lang thang khắp nơi
  3. sống như người tị nạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流離
さすらい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.