流离 (流離) nghĩa là gì? liú lí
Từ tiếng Trung
流离
phồn thể 流離liú lí · âm Hán Việt từng chữ: lưu li
Nghĩa tiếng Việt
- vô gia cư và khốn khổ
- bị buộc rời khỏi nhà và lang thang khắp nơi
- sống như người tị nạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
流離
さすらい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.