流水账 (流水賬) nghĩa là gì? liú shuǐ zhàng
Từ tiếng Trung
流水账
phồn thể 流水賬liú shuǐ zhàng · âm Hán Việt từng chữ: lưu thuỷ trướng
Nghĩa tiếng Việt
- sổ sách hàng ngày
- tài khoản vãng lai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sổ sách hàng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.