AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流水账 (流水賬) nghĩa là gì? liú shuǐ zhàng

Từ tiếng Trung

流水账

phồn thể 流水賬

liú shuǐ zhàng · âm Hán Việt từng chữ: lưu thuỷ trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ sách hàng ngày
  2. tài khoản vãng lai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ sách hàng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.