AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流氓国家 (流氓國家) nghĩa là gì? liú máng guó jiā

Từ tiếng Trung

流氓国家

phồn thể 流氓國家

liú máng guó jiā · âm Hán Việt từng chữ: lưu manh quốc gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia côn đồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quốc gia côn đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.