派遣 nghĩa là gì? pài qiǎn
Từ tiếng Trung
派遣
pài qiǎn · âm Hán Việt từng chữ: phái khiến
Nghĩa tiếng Việt
- cử đi (làm nhiệm vụ)
- điều động
Đọc theo tiếng Hàn
파견
pagyeon
Tiếng Nhật
派遣
はけん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.