AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活蹦乱跳 (活蹦亂跳) nghĩa là gì? huó bèng luàn tiào

Từ tiếng Trung

活蹦乱跳

phồn thể 活蹦亂跳

huó bèng luàn tiào · âm Hán Việt từng chữ: hoạt ? loạn khêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy nhót tung tăng (thành ngữ)
  2. hoạt bát
  3. khỏe mạnh và năng động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.