AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洗脑 (洗腦) nghĩa là gì? xǐ nǎo

Từ tiếng Trung

洗脑

phồn thể 洗腦

xǐ nǎo · Hán Việt: tẩy não

Nghĩa tiếng Việt

  1. tẩy não

Đọc theo tiếng Hàn

세뇌
senoe

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tẩy não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.