AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洗碗机 (洗碗機) nghĩa là gì? xǐ wǎn jī

Từ tiếng Trung

洗碗机

phồn thể 洗碗機

xǐ wǎn jī · âm Hán Việt từng chữ: tẩy oản cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy rửa chén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy rửa chén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.