AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洗涤间 (洗滌間) nghĩa là gì? xǐ dí jiān

Từ tiếng Trung

洗涤间

phồn thể 洗滌間

xǐ dí jiān · âm Hán Việt từng chữ: tẩy rửa gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng giặt
  2. phòng rửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng giặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.