洗消剂 (洗消劑) nghĩa là gì? xǐ xiāo jì
Từ tiếng Trung
洗消剂
phồn thể 洗消劑xǐ xiāo jì · âm Hán Việt từng chữ: tẩy tiêu tễ
Nghĩa tiếng Việt
- chất khử nhiễm
- tác nhân khử nhiễm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chất khử nhiễm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.