AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

洋气 (洋氣) nghĩa là gì? yáng qì

Từ tiếng Trung

洋气

phồn thể 洋氣

yáng qì · âm Hán Việt từng chữ: dương khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cách Tây
  2. phong vị ngoại
  3. hợp thời trang
  4. thời thượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phong cách Tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.