洁白 (潔白) nghĩa là gì? jié bái
Từ tiếng Trung
洁白
phồn thể 潔白jié bái · âm Hán Việt từng chữ: khiết bạch
Nghĩa tiếng Việt
- trắng tinh không tì vết
- trắng tinh khôi
Đọc theo tiếng Hàn
결백
gyeolbaek
Tiếng Nhật
潔白
けっぱく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trắng tinh không tì vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.