AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泼水 (潑水) nghĩa là gì? pō shuǐ

Từ tiếng Trung

泼水

phồn thể 潑水

pō shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bát thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rảy nước
  2. làm đổ nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rảy nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.